TUẦN 4 NGÀY 28 / 30 120 PHÚT

Phát âm System Design

architecture, scalability, caching, latency

MỤC TIÊU HÔM NAYĐọc được các thuật ngữ kiến trúc phổ biến và nói một ý thiết kế hệ thống.
Xem cách học
01

Thời khóa biểu 120 phút

Học đúng thứ tự, ưu tiên chất lượng hơn tốc độ

00–15
Khởi động & ôn từ cũ

Đọc lại 6 từ đã học, ghi lại 1 lỗi cần sửa.

15–45
Khái niệm, IPA & khẩu hình

Đọc phần nền tảng, tập khẩu hình và từ vựng.

45–80
Luyện nghe chủ động

Nghe từ mẫu, chơi phân biệt cặp từ và đối chiếu IPA.

80–105
Luyện nói & ghi âm

Đọc các câu ứng dụng, ghi âm hai lượt và nghe lại.

105–120
Tự kiểm tra & ghi chép

Làm trắc nghiệm, đánh dấu lỗi và kế hoạch ôn lại.

02

Kiến thức cốt lõi và khẩu hình

Hiểu cơ chế tạo âm trước khi nói nhanh

Từ system design thường dài và có nhiều âm tiết không nhấn. Hãy học theo cụm: reduce latency, improve throughput, use a queue, design for scalability. Ưu tiên nghe và nhấn đúng từ khóa để người phỏng vấn hiểu ý.

✦
Cách đặt môi, lưỡi / cách thực hành

Khi luyện architecture /ˈɑrkəˌtɛktʃɚ/, chú ý /tʃ/. Với throughput /ˈθruˌpʊt/, cần /θ/ đầu và /ʊ/ ở cuối. Caching bắt đầu bằng /kæʃ/, không phải “catch”.

Nhóm khái niệm theo cụm: reduce latency, improve throughput, add caching, use a queue, improve availability. Học một thuật ngữ kèm hành động.

03

Từ vựng và IPA

16 từ có mẫu âm giọng Mỹ từ trình duyệt

Từ IPA tham khảo (US) Nghĩa
architecture
/ˈɑrkəˌtɛktʃɚ/ kiến trúc
scalability
/ˌskeɪləˈbɪləti/ khả năng mở rộng
caching
/ˈkæʃɪŋ/ caching
latency
/ˈleɪtənsi/ độ trễ
throughput
/ˈθruˌpʊt/ thông lượng
load balancer
/ˈloʊd ˌbælənsɚ/ bộ cân bằng tải
microservices
/ˈmaɪkroʊˌsɝvɪsɪz/ vi dịch vụ
concurrency
/kənˈkɝənsi/ tính đồng thời
consistency
/kənˈsɪstənsi/ tính nhất quán
availability
/əˌveɪləˈbɪləti/ mức độ sẵn sàng
index
/ˈɪndɛks/ chỉ mục
queue
/kjuː/ hàng đợi
retry
/riˈtraɪ/ thử lại
authentication
/ɔˌθɛntəˈkeɪʃən/ xác thực
authorization
/ˌɔθɚəˈzeɪʃən/ phân quyền
bottleneck
/ˈbɑtəlˌnɛk/ nút thắt cổ chai

Nhấn nút ▶ để nghe giọng máy (en-US). Audio từ trình duyệt có thể không chính xác với tên riêng, acronym, từ đa cách đọc. Dùng từ điển Cambridge để xác minh khi cần.

04

Luyện tai: phân biệt từ

Nghe chủ động trước khi nhìn đáp án

Nghe 8 thuật ngữ architecture, throughput, scalability... rồi xác định trọng âm.

cacheVScatch

/ʃ/ khác /tʃ/

throughVStrue

/θr/ khác /tr/

scaleVSskill

/eɪ/ khác /ɪ/

queueVScue

Đồng âm, khác cách viết

Mini listening challenge

Máy chọn một trong hai từ. Nghe rồi chọn bạn đã nghe từ nào.

0 lượt

Nhấn “Phát từ bất kỳ” để bắt đầu.

Đây là bài tự luyện dựa trên giọng đọc tự động của thiết bị, không phải một bài kiểm tra khả năng nghe được chuẩn hóa.

05

Luyện nói ứng dụng vào câu

Các câu liên quan tới kỹ thuật và công việc

I use caching to reduce latency.

Tôi dùng caching để giảm độ trễ.

We can improve throughput with a queue.

Chúng ta có thể cải thiện thông lượng bằng hàng đợi.

A load balancer improves availability.

Bộ cân bằng tải cải thiện khả dụng.

We need to identify the bottleneck first.

Trước hết ta cần xác định nút thắt.

3 bài thực hành bắt buộc

  1. Chọn 8 từ khó nhất, đánh dấu trọng âm và ghi âm riêng từng từ.
  2. Nói hai câu có architecture, throughput, latency với nhịp mạnh yếu tự nhiên.
  3. Mô tả thiết kế hệ thống trong 45 giây: problem → solution → trade-off.
♫
Nhiệm vụ ghi âm

Trình bày trade-off của việc dùng caching trong 45 giây, ưu tiên rõ ý và phát âm từ khóa.

Sử dụng ứng dụng ghi âm sẵn có trên thiết bị. Website này không truy cập microphone và không tải bản ghi lên máy chủ.

06

Mini quiz cuối ngày

3 câu; chấm ngay trong trình duyệt

01Caching /ˈkæʃɪŋ/ có âm /ʃ/ hay /tʃ/?
02Throughput bắt đầu bằng âm gì?
03Scalability được hiểu là gì?
07

Hoàn thành và ghi chú

Tiến độ lưu cục bộ trên trình duyệt của bạn

Ghi chú tự động lưu tại thiết bị này.

Ngày tiếp theo