TUẦN 3 NGÀY 21 / 30 120 PHÚT

Kiểm tra Tuần 3

Đọc từ mới bằng phonics + IPA

MỤC TIÊU HÔM NAYPhân tích chính tả 20 từ, đoán cách đọc có kiểm tra, phát hiện từ ngoại lệ.
Xem cách học
01

Thời khóa biểu 120 phút

Học đúng thứ tự, ưu tiên chất lượng hơn tốc độ

00–15
Khởi động & ôn từ cũ

Đọc lại 6 từ đã học, ghi lại 1 lỗi cần sửa.

15–45
Khái niệm, IPA & khẩu hình

Đọc phần nền tảng, tập khẩu hình và từ vựng.

45–80
Luyện nghe chủ động

Nghe từ mẫu, chơi phân biệt cặp từ và đối chiếu IPA.

80–105
Luyện nói & ghi âm

Đọc các câu ứng dụng, ghi âm hai lượt và nghe lại.

105–120
Tự kiểm tra & ghi chép

Làm trắc nghiệm, đánh dấu lỗi và kế hoạch ôn lại.

02

Kiến thức cốt lõi và khẩu hình

Hiểu cơ chế tạo âm trước khi nói nhanh

Tổng ôn: CVC, magic e, digraph, blend, vowel team, R-controlled và spelling bất quy tắc. Đây là lúc biến quy tắc thành thao tác phản xạ, không phải học thuộc từng dòng lý thuyết.

✦
Cách đặt môi, lưỡi / cách thực hành

Với mỗi từ, gạch nhóm chữ, ghi IPA dự đoán, tra Cambridge, đọc thành tiếng và đánh dấu phần đoán sai. Dành nhiều lượt hơn cho quy tắc còn gây nhầm lẫn.

Áp dụng cây quyết định: chữ cái → nhận ra digraph/vowel team → xác định âm tiết → dự đoán IPA → xác minh nguồn âm chuẩn.

03

Từ vựng và IPA

16 từ có mẫu âm giọng Mỹ từ trình duyệt

Từ IPA tham khảo (US) Nghĩa
cat
/kæt/ mèo
cape
/keɪp/ áo choàng
ship
/ʃɪp/ tàu
phone
/foʊn/ điện thoại
stack
/stæk/ ngăn xếp
team
/tiːm/ đội
head
/hɛd/ đầu
boat
/boʊt/ thuyền
now
/naʊ/ bây giờ
server
/ˈsɝvɚ/ máy chủ
work
/wɝk/ làm việc
queue
/kjuː/ hàng đợi
cache
/kæʃ/ bộ nhớ đệm
through
/θruː/ qua
give
/ɡɪv/ cho
tough
/tʌf/ khó

Nhấn nút ▶ để nghe giọng máy (en-US). Audio từ trình duyệt có thể không chính xác với tên riêng, acronym, từ đa cách đọc. Dùng từ điển Cambridge để xác minh khi cần.

04

Luyện tai: phân biệt từ

Nghe chủ động trước khi nhìn đáp án

So sánh 10 từ có quy tắc và 10 từ ngoại lệ, ghi chú vì sao đoán sai mỗi từ.

capVScape

Magic E

shipVSchip

Digraphs khác nhau

seatVSsit

Vowel team

herVShair

R-controlled

Mini listening challenge

Máy chọn một trong hai từ. Nghe rồi chọn bạn đã nghe từ nào.

0 lượt

Nhấn “Phát từ bất kỳ” để bắt đầu.

Đây là bài tự luyện dựa trên giọng đọc tự động của thiết bị, không phải một bài kiểm tra khả năng nghe được chuẩn hóa.

05

Luyện nói ứng dụng vào câu

Các câu liên quan tới kỹ thuật và công việc

I read the system logs daily.

Tôi đọc log hệ thống hằng ngày.

The caching layer helps performance.

Lớp caching giúp tăng hiệu năng.

Please check the queue again.

Hãy kiểm tra hàng đợi lần nữa.

We changed the server configuration.

Chúng tôi đã đổi cấu hình server.

3 bài thực hành bắt buộc

  1. Đoán cách đọc 20 từ chưa tra từ điển, rồi kiểm tra chính xác qua IPA.
  2. Làm 15 lượt nghe phân biệt và ghi tỉ lệ đúng.
  3. Thu âm 4 câu, chọn 3 lỗi phát âm quan trọng nhất để sửa vào tuần 4.
♫
Nhiệm vụ ghi âm

Giải thích to bằng tiếng Việt quy tắc phonics của 8 từ trước khi phát âm tiếng Anh.

Sử dụng ứng dụng ghi âm sẵn có trên thiết bị. Website này không truy cập microphone và không tải bản ghi lên máy chủ.

06

Mini quiz cuối ngày

3 câu; chấm ngay trong trình duyệt

01Phonics có thể dự đoán chính xác mọi từ tiếng Anh?
02Trong phone, ph đọc như thế nào?
03Từ nào thường là ngoại lệ magic e?
07

Hoàn thành và ghi chú

Tiến độ lưu cục bộ trên trình duyệt của bạn

Ghi chú tự động lưu tại thiết bị này.

Ngày tiếp theo