TUẦN 2 NGÀY 13 / 30 120 PHÚT

Schwa /ə/ và nguyên âm R kiểu Mỹ

Âm yếu trong developer, computer, server

MỤC TIÊU HÔM NAYNhận ra âm yếu /ə/ và đọc các âm /ɚ/, /ɝ/ thông dụng của giọng Mỹ.
Xem cách học
01

Thời khóa biểu 120 phút

Học đúng thứ tự, ưu tiên chất lượng hơn tốc độ

00–15
Khởi động & ôn từ cũ

Đọc lại 6 từ đã học, ghi lại 1 lỗi cần sửa.

15–45
Khái niệm, IPA & khẩu hình

Đọc phần nền tảng, tập khẩu hình và từ vựng.

45–80
Luyện nghe chủ động

Nghe từ mẫu, chơi phân biệt cặp từ và đối chiếu IPA.

80–105
Luyện nói & ghi âm

Đọc các câu ứng dụng, ghi âm hai lượt và nghe lại.

105–120
Tự kiểm tra & ghi chép

Làm trắc nghiệm, đánh dấu lỗi và kế hoạch ôn lại.

02

Kiến thức cốt lõi và khẩu hình

Hiểu cơ chế tạo âm trước khi nói nhanh

/ə/ (schwa) là nguyên âm không nhấn rất phổ biến. Trong giọng Mỹ, chữ r cuối âm tiết thường vẫn được phát: /ɚ/ trong server, /ɝ/ trong work. Không phải nguyên âm nào cũng cần phát mạnh như nhau.

✦
Cách đặt môi, lưỡi / cách thực hành

Đọc /ə/ rất nhẹ, hàm thả lỏng, lưỡi ở vị trí trung tâm. Với /ɚ/ và /ɝ/, lưỡi cong nhẹ hoặc co về sau để có chất âm R, không rung đầu lưỡi.

Hãy nhắc lại quy tắc chính của bài: âm yếu trong developer, computer, server. Dự đoán cách đọc chỉ là bước đầu; xác minh bằng IPA và mẫu âm chuẩn.

03

Từ vựng và IPA

12 từ có mẫu âm giọng Mỹ từ trình duyệt

Từ IPA tham khảo (US) Nghĩa
about
/əˈbaʊt/ về
support
/səˈpɔrt/ hỗ trợ
computer
/kəmˈpjuːtɚ/ máy tính
developer
/dɪˈvɛləpɚ/ lập trình viên
server
/ˈsɝvɚ/ máy chủ
user
/ˈjuːzɚ/ người dùng
worker
/ˈwɝkɚ/ nhân viên, worker
permission
/pɚˈmɪʃən/ quyền
system
/ˈsɪstəm/ hệ thống
response
/rɪˈspɑns/ phản hồi
correct
/kəˈrɛkt/ đúng
today
/təˈdeɪ/ hôm nay

Nhấn nút ▶ để nghe giọng máy (en-US). Audio từ trình duyệt có thể không chính xác với tên riêng, acronym, từ đa cách đọc. Dùng từ điển Cambridge để xác minh khi cần.

04

Luyện tai: phân biệt từ

Nghe chủ động trước khi nhìn đáp án

Nghe 10–15 lượt trong trò phân biệt cặp từ. Đổi thứ tự cặp để tránh học thuộc vị trí nút bấm.

herVShair

/ɝ/ và /ɛr/

birdVSbed

Nguyên âm mang R và nguyên âm thường

wordVSward

Chất nguyên âm R khác nhau (tùy giọng)

turnVSten

/ɝ/ đối chiếu /ɛ/

Mini listening challenge

Máy chọn một trong hai từ. Nghe rồi chọn bạn đã nghe từ nào.

0 lượt

Nhấn “Phát từ bất kỳ” để bắt đầu.

Đây là bài tự luyện dựa trên giọng đọc tự động của thiết bị, không phải một bài kiểm tra khả năng nghe được chuẩn hóa.

05

Luyện nói ứng dụng vào câu

Các câu liên quan tới kỹ thuật và công việc

I am a fullstack developer.

Tôi là lập trình viên fullstack.

The server supports many users.

Máy chủ hỗ trợ nhiều người dùng.

I found the correct response.

Tôi tìm ra phản hồi đúng.

This system works well today.

Hôm nay hệ thống hoạt động tốt.

3 bài thực hành bắt buộc

  1. Đọc about, nhấn âm tiết thứ hai và làm yếu âm đầu.
  2. Nghe developer, xác định âm tiết được nhấn, luyện đọc những âm tiết còn lại nhẹ hơn.
  3. Thu âm server, worker, computer; kiểm tra tiếng R kiểu Mỹ.
♫
Nhiệm vụ ghi âm

Thu âm 30–45 giây dùng ít nhất sáu từ của bài. Nghe lại, ghi 2 lỗi cụ thể và thu âm lần hai.

Sử dụng ứng dụng ghi âm sẵn có trên thiết bị. Website này không truy cập microphone và không tải bản ghi lên máy chủ.

06

Mini quiz cuối ngày

3 câu; chấm ngay trong trình duyệt

01Schwa /ə/ thường xuất hiện ở đâu?
02Trong about /əˈbaʊt/, trọng âm ở đâu?
03Giọng Mỹ thường có âm R trong server không?
07

Hoàn thành và ghi chú

Tiến độ lưu cục bộ trên trình duyệt của bạn

Ghi chú tự động lưu tại thiết bị này.

Ngày tiếp theo