TUẦN 1 NGÀY 02 / 30 120 PHÚT

Âm /t/–/d/ và /k/–/ɡ/

Phụ âm bật bằng lưỡi

MỤC TIÊU HÔM NAYTạo các cặp /t d/ và /k ɡ/; giữ rõ âm đầu và âm cuối trong code, task.
Xem cách học
01

Thời khóa biểu 120 phút

Học đúng thứ tự, ưu tiên chất lượng hơn tốc độ

00–15
Khởi động & ôn từ cũ

Đọc lại 6 từ đã học, ghi lại 1 lỗi cần sửa.

15–45
Khái niệm, IPA & khẩu hình

Đọc phần nền tảng, tập khẩu hình và từ vựng.

45–80
Luyện nghe chủ động

Nghe từ mẫu, chơi phân biệt cặp từ và đối chiếu IPA.

80–105
Luyện nói & ghi âm

Đọc các câu ứng dụng, ghi âm hai lượt và nghe lại.

105–120
Tự kiểm tra & ghi chép

Làm trắc nghiệm, đánh dấu lỗi và kế hoạch ôn lại.

02

Kiến thức cốt lõi và khẩu hình

Hiểu cơ chế tạo âm trước khi nói nhanh

/t/ và /d/ dùng đầu lưỡi chặn luồng khí ở vùng lợi phía sau răng trên. /k/ và /ɡ/ dùng phần sau lưỡi tiếp xúc vùng vòm mềm. Mỗi cặp khác nhau về hữu thanh/vô thanh.

✦
Cách đặt môi, lưỡi / cách thực hành

Đầu lưỡi chạm vùng lợi trên khi nói ten/den. Kéo lưỡi ra sau với coat/goat. Không đọc /t/ cuối thành “tờ”; âm /t/ cuối từ có thể không bật rõ trong nói tự nhiên.

Hãy nhắc lại quy tắc chính của bài: phụ âm bật bằng lưỡi. Dự đoán cách đọc chỉ là bước đầu; xác minh bằng IPA và mẫu âm chuẩn.

03

Từ vựng và IPA

12 từ có mẫu âm giọng Mỹ từ trình duyệt

Từ IPA tham khảo (US) Nghĩa
ten
/tɛn/ mười
den
/dɛn/ phòng riêng
tie
/taɪ/ buộc
die
/daɪ/ chết
coat
/koʊt/ áo khoác
goat
/ɡoʊt/ con dê
cap
/kæp/ nắp
gap
/ɡæp/ khoảng cách
code
/koʊd/ mã nguồn
good
/ɡʊd/ tốt
data
/ˈdeɪtə/ dữ liệu
task
/tæsk/ nhiệm vụ

Nhấn nút ▶ để nghe giọng máy (en-US). Audio từ trình duyệt có thể không chính xác với tên riêng, acronym, từ đa cách đọc. Dùng từ điển Cambridge để xác minh khi cần.

04

Luyện tai: phân biệt từ

Nghe chủ động trước khi nhìn đáp án

Nghe 10–15 lượt trong trò phân biệt cặp từ. Đổi thứ tự cặp để tránh học thuộc vị trí nút bấm.

tenVSden

/t/ và /d/ ở đầu

tieVSdie

/t/ đối lập /d/ trước /aɪ/

coatVSgoat

/k/ đối lập /ɡ/

capVSgap

/k/ đối lập /ɡ/

Mini listening challenge

Máy chọn một trong hai từ. Nghe rồi chọn bạn đã nghe từ nào.

0 lượt

Nhấn “Phát từ bất kỳ” để bắt đầu.

Đây là bài tự luyện dựa trên giọng đọc tự động của thiết bị, không phải một bài kiểm tra khả năng nghe được chuẩn hóa.

05

Luyện nói ứng dụng vào câu

Các câu liên quan tới kỹ thuật và công việc

I write code every day.

Tôi viết mã hằng ngày.

This task is done.

Nhiệm vụ này đã xong.

The data looks good.

Dữ liệu có vẻ ổn.

Check the gap in the code.

Kiểm tra khoảng trống trong mã.

3 bài thực hành bắt buộc

  1. Đọc 4 âm đơn trước gương và đặt tay lên cổ kiểm tra hữu thanh.
  2. Tập bật /t/ ở ten rồi chuyển sang /d/ ở den, làm tương tự với coat/goat.
  3. Đọc câu “This task is done” ba lần; không thêm nguyên âm sau âm cuối.
♫
Nhiệm vụ ghi âm

Thu âm 30–45 giây dùng ít nhất sáu từ của bài. Nghe lại, ghi 2 lỗi cụ thể và thu âm lần hai.

Sử dụng ứng dụng ghi âm sẵn có trên thiết bị. Website này không truy cập microphone và không tải bản ghi lên máy chủ.

06

Mini quiz cuối ngày

3 câu; chấm ngay trong trình duyệt

01Bộ phận nào tạo âm /k/ và /ɡ/?
02Âm nào hữu thanh?
03Trong code /koʊd/, phụ âm cuối là gì?
07

Hoàn thành và ghi chú

Tiến độ lưu cục bộ trên trình duyệt của bạn

Ghi chú tự động lưu tại thiết bị này.

Ngày tiếp theo