Âm /t/–/d/ và /k/–/ɡ/
Phụ âm bật bằng lưỡi
Thời khóa biểu 120 phút
Học đúng thứ tự, ưu tiên chất lượng hơn tốc độ
Đọc lại 6 từ đã học, ghi lại 1 lỗi cần sửa.
Đọc phần nền tảng, tập khẩu hình và từ vựng.
Nghe từ mẫu, chơi phân biệt cặp từ và đối chiếu IPA.
Đọc các câu ứng dụng, ghi âm hai lượt và nghe lại.
Làm trắc nghiệm, đánh dấu lỗi và kế hoạch ôn lại.
Kiến thức cốt lõi và khẩu hình
Hiểu cơ chế tạo âm trước khi nói nhanh
/t/ và /d/ dùng đầu lưỡi chặn luồng khí ở vùng lợi phía sau răng trên. /k/ và /ɡ/ dùng phần sau lưỡi tiếp xúc vùng vòm mềm. Mỗi cặp khác nhau về hữu thanh/vô thanh.
Đầu lưỡi chạm vùng lợi trên khi nói ten/den. Kéo lưỡi ra sau với coat/goat. Không đọc /t/ cuối thành “tờ”; âm /t/ cuối từ có thể không bật rõ trong nói tự nhiên.
Hãy nhắc lại quy tắc chính của bài: phụ âm bật bằng lưỡi. Dự đoán cách đọc chỉ là bước đầu; xác minh bằng IPA và mẫu âm chuẩn.
Từ vựng và IPA
12 từ có mẫu âm giọng Mỹ từ trình duyệt
| Từ | IPA tham khảo (US) | Nghĩa |
|---|---|---|
|
ten
|
/tɛn/ | mười |
|
den
|
/dɛn/ | phòng riêng |
|
tie
|
/taɪ/ | buộc |
|
die
|
/daɪ/ | chết |
|
coat
|
/koʊt/ | áo khoác |
|
goat
|
/ɡoʊt/ | con dê |
|
cap
|
/kæp/ | nắp |
|
gap
|
/ɡæp/ | khoảng cách |
|
code
|
/koʊd/ | mã nguồn |
|
good
|
/ɡʊd/ | tốt |
|
data
|
/ˈdeɪtə/ | dữ liệu |
|
task
|
/tæsk/ | nhiệm vụ |
Nhấn nút ▶ để nghe giọng máy (en-US). Audio từ trình duyệt có thể không chính xác với tên riêng, acronym, từ đa cách đọc. Dùng từ điển Cambridge để xác minh khi cần.
Luyện tai: phân biệt từ
Nghe chủ động trước khi nhìn đáp án
Nghe 10–15 lượt trong trò phân biệt cặp từ. Đổi thứ tự cặp để tránh học thuộc vị trí nút bấm.
/t/ và /d/ ở đầu
/t/ đối lập /d/ trước /aɪ/
/k/ đối lập /ɡ/
/k/ đối lập /ɡ/
Máy chọn một trong hai từ. Nghe rồi chọn bạn đã nghe từ nào.
Nhấn “Phát từ bất kỳ” để bắt đầu.
Đây là bài tự luyện dựa trên giọng đọc tự động của thiết bị, không phải một bài kiểm tra khả năng nghe được chuẩn hóa.
Luyện nói ứng dụng vào câu
Các câu liên quan tới kỹ thuật và công việc
Tôi viết mã hằng ngày.
Nhiệm vụ này đã xong.
Dữ liệu có vẻ ổn.
Kiểm tra khoảng trống trong mã.
3 bài thực hành bắt buộc
- Đọc 4 âm đơn trước gương và đặt tay lên cổ kiểm tra hữu thanh.
- Tập bật /t/ ở ten rồi chuyển sang /d/ ở den, làm tương tự với coat/goat.
- Đọc câu “This task is done” ba lần; không thêm nguyên âm sau âm cuối.
Thu âm 30–45 giây dùng ít nhất sáu từ của bài. Nghe lại, ghi 2 lỗi cụ thể và thu âm lần hai.
Sử dụng ứng dụng ghi âm sẵn có trên thiết bị. Website này không truy cập microphone và không tải bản ghi lên máy chủ.
Mini quiz cuối ngày
3 câu; chấm ngay trong trình duyệt
Hoàn thành và ghi chú
Tiến độ lưu cục bộ trên trình duyệt của bạn
Ghi chú tự động lưu tại thiết bị này.