TUẦN 4 NGÀY 25 / 30 120 PHÚT

Âm cuối và cụm phụ âm

scripts, tests, tasks, asked

MỤC TIÊU HÔM NAYKhông bỏ mất âm cuối, không thêm nguyên âm xen vào cụm phụ âm khó.
Xem cách học
01

Thời khóa biểu 120 phút

Học đúng thứ tự, ưu tiên chất lượng hơn tốc độ

00–15
Khởi động & ôn từ cũ

Đọc lại 6 từ đã học, ghi lại 1 lỗi cần sửa.

15–45
Khái niệm, IPA & khẩu hình

Đọc phần nền tảng, tập khẩu hình và từ vựng.

45–80
Luyện nghe chủ động

Nghe từ mẫu, chơi phân biệt cặp từ và đối chiếu IPA.

80–105
Luyện nói & ghi âm

Đọc các câu ứng dụng, ghi âm hai lượt và nghe lại.

105–120
Tự kiểm tra & ghi chép

Làm trắc nghiệm, đánh dấu lỗi và kế hoạch ôn lại.

02

Kiến thức cốt lõi và khẩu hình

Hiểu cơ chế tạo âm trước khi nói nhanh

Từ kỹ thuật thường có cụm phụ âm dày đặc: scripts /skrɪpts/, tasks /tæsks/, asked /æskt/. Trong nói tự nhiên có thể có biến đổi nhẹ, nhưng khi luyện nền tảng hãy đảm bảo đủ cấu trúc âm.

✦
Cách đặt môi, lưỡi / cách thực hành

Chia cụm âm cuối thành hai lớp: phần thân và phụ âm thêm, ví dụ script → scripts; fix → fixed. Luyện tăng dần mà không thêm nguyên âm “ờ”.

Hãy nhắc lại quy tắc chính của bài: scripts, tests, tasks, asked. Dự đoán cách đọc chỉ là bước đầu; xác minh bằng IPA và mẫu âm chuẩn.

03

Từ vựng và IPA

15 từ có mẫu âm giọng Mỹ từ trình duyệt

Từ IPA tham khảo (US) Nghĩa
script
/skrɪpt/ script
scripts
/skrɪpts/ các script
test
/tɛst/ kiểm thử
tests
/tɛsts/ các bài kiểm thử
task
/tæsk/ nhiệm vụ
tasks
/tæsks/ các nhiệm vụ
asked
/æskt/ đã hỏi
fixed
/fɪkst/ đã sửa
next
/nɛkst/ tiếp theo
prompt
/prɑmpt/ prompt
React
/riˈækt/ React
branch
/bræntʃ/ nhánh
sprint
/sprɪnt/ sprint
checked
/tʃɛkt/ đã kiểm tra
requests
/rɪˈkwɛsts/ các yêu cầu

Nhấn nút ▶ để nghe giọng máy (en-US). Audio từ trình duyệt có thể không chính xác với tên riêng, acronym, từ đa cách đọc. Dùng từ điển Cambridge để xác minh khi cần.

04

Luyện tai: phân biệt từ

Nghe chủ động trước khi nhìn đáp án

Nghe 10–15 lượt trong trò phân biệt cặp từ. Đổi thứ tự cặp để tránh học thuộc vị trí nút bấm.

testVStests

Thêm /s/ sau /st/

taskVStasks

Thêm /s/ sau /sk/

askVSasked

Thêm /t/ sau /sk/

fixVSfixed

Thêm /t/ sau /ks/

Mini listening challenge

Máy chọn một trong hai từ. Nghe rồi chọn bạn đã nghe từ nào.

0 lượt

Nhấn “Phát từ bất kỳ” để bắt đầu.

Đây là bài tự luyện dựa trên giọng đọc tự động của thiết bị, không phải một bài kiểm tra khả năng nghe được chuẩn hóa.

05

Luyện nói ứng dụng vào câu

Các câu liên quan tới kỹ thuật và công việc

I fixed the failing tests.

Tôi đã sửa các bài test thất bại.

I asked about the next sprint.

Tôi đã hỏi về sprint tiếp theo.

React scripts handle these tasks.

Các script React xử lý các tác vụ này.

We checked the pull requests.

Chúng tôi đã kiểm tra các pull request.

3 bài thực hành bắt buộc

  1. Đọc script, rồi scripts; dùng nhịp chậm để giữ /p t s/ liền nhau.
  2. Đọc fix → fixed; test → tests; ask → asked và ghi âm.
  3. Dùng điện thoại ghi âm hai tốc độ: chậm và hội thoại; đối chiếu số âm cuối.
♫
Nhiệm vụ ghi âm

Thu âm 30–45 giây dùng ít nhất sáu từ của bài. Nghe lại, ghi 2 lỗi cụ thể và thu âm lần hai.

Sử dụng ứng dụng ghi âm sẵn có trên thiết bị. Website này không truy cập microphone và không tải bản ghi lên máy chủ.

06

Mini quiz cuối ngày

3 câu; chấm ngay trong trình duyệt

01Scripts kết thúc bằng cụm âm nào?
02Asked có -ed phát âm là gì?
03Khi đọc tasks có nên thêm “ờ” giữa /k/ và /s/?
07

Hoàn thành và ghi chú

Tiến độ lưu cục bộ trên trình duyệt của bạn

Ghi chú tự động lưu tại thiết bị này.

Ngày tiếp theo