Phát âm từ vựng Fullstack
React, Node.js, PHP, database và API
Thời khóa biểu 120 phút
Học đúng thứ tự, ưu tiên chất lượng hơn tốc độ
Đọc lại 6 từ đã học, ghi lại 1 lỗi cần sửa.
Đọc phần nền tảng, tập khẩu hình và từ vựng.
Nghe từ mẫu, chơi phân biệt cặp từ và đối chiếu IPA.
Đọc các câu ứng dụng, ghi âm hai lượt và nghe lại.
Làm trắc nghiệm, đánh dấu lỗi và kế hoạch ôn lại.
Kiến thức cốt lõi và khẩu hình
Hiểu cơ chế tạo âm trước khi nói nhanh
Tên công nghệ có cách đọc riêng. React dùng hai âm tiết và trọng âm cuối; API, PHP thường đọc tên từng chữ cái. SQL có cả cách đọc từng chữ cái và “sequel” trong ngữ cảnh chuyên môn. Tên thư viện, acronym và product name nên kiểm tra audio mẫu thực tế.
Đừng dựa duy nhất vào speech synthesis cho acronym: trình duyệt có thể tự chọn cách đọc. Hãy đối chiếu phát âm cộng đồng trong video kỹ thuật và lặp cụm từ thay vì chỉ một thuật ngữ.
Lưu ý brand và initialism: PostgreSQL có nhiều cách gọi; bạn có thể gọi tắt “Postgres” trong hội thoại. API, PHP đọc tên chữ; SQL có hai cách gọi thông dụng.
Từ vựng và IPA
17 từ có mẫu âm giọng Mỹ từ trình duyệt
| Từ | IPA tham khảo (US) | Nghĩa |
|---|---|---|
|
React
|
/riˈækt/ | React |
|
Node
|
/noʊd/ | Node.js |
|
PHP
|
/ˌpiː eɪtʃ ˈpiː/ | PHP |
|
frontend
|
/ˈfrʌntˌɛnd/ | frontend |
|
backend
|
/ˈbækˌɛnd/ | backend |
|
framework
|
/ˈfreɪmˌwɝk/ | framework |
|
component
|
/kəmˈpoʊnənt/ | component |
|
state
|
/steɪt/ | trạng thái |
|
hook
|
/hʊk/ | React hook |
|
promise
|
/ˈprɑmɪs/ | promise |
|
middleware
|
/ˈmɪdəlˌwɛr/ | middleware |
|
database
|
/ˈdeɪtəˌbeɪs/ | cơ sở dữ liệu |
|
query
|
/ˈkwɪri/ | truy vấn |
|
API
|
/ˌeɪ.piːˈaɪ/ | API |
|
endpoint
|
/ˈɛndˌpɔɪnt/ | endpoint |
|
request
|
/rɪˈkwɛst/ | yêu cầu |
|
response
|
/rɪˈspɑns/ | phản hồi |
Nhấn nút ▶ để nghe giọng máy (en-US). Audio từ trình duyệt có thể không chính xác với tên riêng, acronym, từ đa cách đọc. Dùng từ điển Cambridge để xác minh khi cần.
Luyện tai: phân biệt từ
Nghe chủ động trước khi nhìn đáp án
Nghe một clip công nghệ thật về React/Node.js và ghi ra 5 thuật ngữ được nói. Tra mỗi thuật ngữ khi cần.
Cùng gốc react, khác trọng âm theo từ
/eɪ/ khác /æ/
Hai thuật ngữ khác nhau
Hai miền ứng dụng khác nhau
Máy chọn một trong hai từ. Nghe rồi chọn bạn đã nghe từ nào.
Nhấn “Phát từ bất kỳ” để bắt đầu.
Đây là bài tự luyện dựa trên giọng đọc tự động của thiết bị, không phải một bài kiểm tra khả năng nghe được chuẩn hóa.
Luyện nói ứng dụng vào câu
Các câu liên quan tới kỹ thuật và công việc
Tôi xây dựng giao diện bằng React.
Tôi phát triển API bằng Node.js và PHP.
Tôi dùng PostgreSQL và MySQL cho cơ sở dữ liệu.
Tôi tối ưu truy vấn SQL chậm.
3 bài thực hành bắt buộc
- Tra âm và luyện từng thuật ngữ: React, Node, PHP, API, database, query.
- Ghi âm một đoạn 30 giây mô tả stack bạn dùng; xem lại các từ nhấn sai.
- Luyện trả lời “What technologies do you use?” bằng 2–3 câu không học vẹt.
Nói 45 giây về stack bạn thực sự sử dụng, rồi tự đánh giá 5 thuật ngữ khó nhất.
Sử dụng ứng dụng ghi âm sẵn có trên thiết bị. Website này không truy cập microphone và không tải bản ghi lên máy chủ.
Mini quiz cuối ngày
3 câu; chấm ngay trong trình duyệt
Hoàn thành và ghi chú
Tiến độ lưu cục bộ trên trình duyệt của bạn
Ghi chú tự động lưu tại thiết bị này.