TUẦN 4 NGÀY 27 / 30 120 PHÚT

Phát âm từ vựng Fullstack

React, Node.js, PHP, database và API

MỤC TIÊU HÔM NAYĐọc rõ ít nhất 15 thuật ngữ Fullstack và dùng chúng trong câu trả lời phỏng vấn.
Xem cách học
01

Thời khóa biểu 120 phút

Học đúng thứ tự, ưu tiên chất lượng hơn tốc độ

00–15
Khởi động & ôn từ cũ

Đọc lại 6 từ đã học, ghi lại 1 lỗi cần sửa.

15–45
Khái niệm, IPA & khẩu hình

Đọc phần nền tảng, tập khẩu hình và từ vựng.

45–80
Luyện nghe chủ động

Nghe từ mẫu, chơi phân biệt cặp từ và đối chiếu IPA.

80–105
Luyện nói & ghi âm

Đọc các câu ứng dụng, ghi âm hai lượt và nghe lại.

105–120
Tự kiểm tra & ghi chép

Làm trắc nghiệm, đánh dấu lỗi và kế hoạch ôn lại.

02

Kiến thức cốt lõi và khẩu hình

Hiểu cơ chế tạo âm trước khi nói nhanh

Tên công nghệ có cách đọc riêng. React dùng hai âm tiết và trọng âm cuối; API, PHP thường đọc tên từng chữ cái. SQL có cả cách đọc từng chữ cái và “sequel” trong ngữ cảnh chuyên môn. Tên thư viện, acronym và product name nên kiểm tra audio mẫu thực tế.

✦
Cách đặt môi, lưỡi / cách thực hành

Đừng dựa duy nhất vào speech synthesis cho acronym: trình duyệt có thể tự chọn cách đọc. Hãy đối chiếu phát âm cộng đồng trong video kỹ thuật và lặp cụm từ thay vì chỉ một thuật ngữ.

Lưu ý brand và initialism: PostgreSQL có nhiều cách gọi; bạn có thể gọi tắt “Postgres” trong hội thoại. API, PHP đọc tên chữ; SQL có hai cách gọi thông dụng.

03

Từ vựng và IPA

17 từ có mẫu âm giọng Mỹ từ trình duyệt

Từ IPA tham khảo (US) Nghĩa
React
/riˈækt/ React
Node
/noʊd/ Node.js
PHP
/ˌpiː eɪtʃ ˈpiː/ PHP
frontend
/ˈfrʌntˌɛnd/ frontend
backend
/ˈbækˌɛnd/ backend
framework
/ˈfreɪmˌwɝk/ framework
component
/kəmˈpoʊnənt/ component
state
/steɪt/ trạng thái
hook
/hʊk/ React hook
promise
/ˈprɑmɪs/ promise
middleware
/ˈmɪdəlˌwɛr/ middleware
database
/ˈdeɪtəˌbeɪs/ cơ sở dữ liệu
query
/ˈkwɪri/ truy vấn
API
/ˌeɪ.piːˈaɪ/ API
endpoint
/ˈɛndˌpɔɪnt/ endpoint
request
/rɪˈkwɛst/ yêu cầu
response
/rɪˈspɑns/ phản hồi

Nhấn nút ▶ để nghe giọng máy (en-US). Audio từ trình duyệt có thể không chính xác với tên riêng, acronym, từ đa cách đọc. Dùng từ điển Cambridge để xác minh khi cần.

04

Luyện tai: phân biệt từ

Nghe chủ động trước khi nhìn đáp án

Nghe một clip công nghệ thật về React/Node.js và ghi ra 5 thuật ngữ được nói. Tra mỗi thuật ngữ khi cần.

ReactVSreactive

Cùng gốc react, khác trọng âm theo từ

stateVSstack

/eɪ/ khác /æ/

queryVSqueue

Hai thuật ngữ khác nhau

frontendVSbackend

Hai miền ứng dụng khác nhau

Mini listening challenge

Máy chọn một trong hai từ. Nghe rồi chọn bạn đã nghe từ nào.

0 lượt

Nhấn “Phát từ bất kỳ” để bắt đầu.

Đây là bài tự luyện dựa trên giọng đọc tự động của thiết bị, không phải một bài kiểm tra khả năng nghe được chuẩn hóa.

05

Luyện nói ứng dụng vào câu

Các câu liên quan tới kỹ thuật và công việc

I build interfaces with React.

Tôi xây dựng giao diện bằng React.

I develop APIs with Node.js and PHP.

Tôi phát triển API bằng Node.js và PHP.

I use PostgreSQL and MySQL for databases.

Tôi dùng PostgreSQL và MySQL cho cơ sở dữ liệu.

I optimize slow SQL queries.

Tôi tối ưu truy vấn SQL chậm.

3 bài thực hành bắt buộc

  1. Tra âm và luyện từng thuật ngữ: React, Node, PHP, API, database, query.
  2. Ghi âm một đoạn 30 giây mô tả stack bạn dùng; xem lại các từ nhấn sai.
  3. Luyện trả lời “What technologies do you use?” bằng 2–3 câu không học vẹt.
♫
Nhiệm vụ ghi âm

Nói 45 giây về stack bạn thực sự sử dụng, rồi tự đánh giá 5 thuật ngữ khó nhất.

Sử dụng ứng dụng ghi âm sẵn có trên thiết bị. Website này không truy cập microphone và không tải bản ghi lên máy chủ.

06

Mini quiz cuối ngày

3 câu; chấm ngay trong trình duyệt

01React thường nhấn trọng âm chính ở đâu?
02API thường được đọc như thế nào?
03SQL chỉ có một cách đọc duy nhất không?
07

Hoàn thành và ghi chú

Tiến độ lưu cục bộ trên trình duyệt của bạn

Ghi chú tự động lưu tại thiết bị này.

Ngày tiếp theo