SỔ TAY TRA CỨU

Thư viện IPA giọng Mỹ

Dùng bảng này để nhận biết ký hiệu, phát âm mẫu và tìm bài tương ứng. Đây là phiên âm rộng phục vụ người học; cách ghi nguyên âm có thể khác giữa các từ điển, và phát âm biến đổi theo vùng miền.

ˈ Trọng âm chínhˌ Trọng âm phụə Schwaː Ký hiệu độ dài trong một số hệ IPA

Phụ âm bật

IPA Ví dụ Khẩu hình / mô tả
/p/ pen Khép môi, bật hơi, vô thanh
/b/ bin Khép môi, có rung
/t/ ten Đầu lưỡi chạm lợi trên
/d/ den Như /t/, có rung
/k/ coat Phần sau lưỡi bật hơi
/ɡ/ goat Như /k/, có rung

Phụ âm xát và tắc-xát

IPA Ví dụ Khẩu hình / mô tả
/f/ file Răng trên chạm môi dưới
/v/ save Như /f/, có rung
/s/ system Luồng hơi rít
/z/ zero Như /s/, có rung
/θ/ think TH vô thanh
/ð/ this TH hữu thanh
/ʃ/ ship SH
/tʃ/ change CH
/dʒ/ Java J

Phụ âm khác

IPA Ví dụ Khẩu hình / mô tả
/m/ name Âm mũi hai môi
/n/ run Âm mũi đầu lưỡi
/ŋ/ sing Âm mũi sau lưỡi
/l/ logic Đầu lưỡi chạm lợi
/r/ React R kiểu Mỹ
/w/ web Môi tròn
/h/ hello Luồng hơi
/j/ yes Âm y đầu từ

Nguyên âm đơn

IPA Ví dụ Khẩu hình / mô tả
/ɪ/ ship Nguyên âm gần cao, thả lỏng
/iː/ sheep Lưỡi cao, môi kéo ngang
/ɛ/ bed Hàm mở vừa
/æ/ bad Hàm mở rộng hơn
/ʌ/ bug Nguyên âm vùng trung tâm
/ɑ/ log Lưỡi thấp, phía sau
/ʊ/ book Ngắn, môi hơi tròn
/uː/ tool Lưỡi cao, môi tròn
/ə/ about Schwa, âm yếu
/ɝ/ work Nguyên âm có R, mang trọng âm
/ɚ/ server Nguyên âm có R, thường không nhấn

Nguyên âm đôi

IPA Ví dụ Khẩu hình / mô tả
/eɪ/ state Âm lướt trong make
/aɪ/ file Âm lướt trong time
/oʊ/ node Âm lướt trong code
/aʊ/ cloud Âm lướt trong how
/ɔɪ/ deploy Âm lướt trong choice

Bảng này không bao gồm toàn bộ biến thể vùng miền của tiếng Anh. Nguồn tham khảo âm thanh chuẩn: Cambridge Dictionary, Sounds of Speech.