TUẦN 3 NGÀY 19 / 30 120 PHÚT

Phonics: nguyên âm đi với R

ar, er, ir, or, ur

MỤC TIÊU HÔM NAYĐọc nguyên âm có R trong car, work, server, query, performance.
Xem cách học
01

Thời khóa biểu 120 phút

Học đúng thứ tự, ưu tiên chất lượng hơn tốc độ

00–15
Khởi động & ôn từ cũ

Đọc lại 6 từ đã học, ghi lại 1 lỗi cần sửa.

15–45
Khái niệm, IPA & khẩu hình

Đọc phần nền tảng, tập khẩu hình và từ vựng.

45–80
Luyện nghe chủ động

Nghe từ mẫu, chơi phân biệt cặp từ và đối chiếu IPA.

80–105
Luyện nói & ghi âm

Đọc các câu ứng dụng, ghi âm hai lượt và nghe lại.

105–120
Tự kiểm tra & ghi chép

Làm trắc nghiệm, đánh dấu lỗi và kế hoạch ôn lại.

02

Kiến thức cốt lõi và khẩu hình

Hiểu cơ chế tạo âm trước khi nói nhanh

Trong giọng Mỹ, R có thể ảnh hưởng mạnh đến nguyên âm đứng trước. Những chữ er, ir, ur thường cho âm tương tự /ɝ/ hoặc /ɚ/ trong nhiều từ, nhưng không phải lúc nào cũng giống hệt nhau.

✦
Cách đặt môi, lưỡi / cách thực hành

Luyện cặp /ɑr/ trong car và /ɝ/ trong her; ở cả hai, giữ đặc trưng R kiểu Mỹ, không rung đầu lưỡi. Với query và error, nghe nhiều lần để giữ số âm tiết.

Hãy nhắc lại quy tắc chính của bài: ar, er, ir, or, ur. Dự đoán cách đọc chỉ là bước đầu; xác minh bằng IPA và mẫu âm chuẩn.

03

Từ vựng và IPA

12 từ có mẫu âm giọng Mỹ từ trình duyệt

Từ IPA tham khảo (US) Nghĩa
car
/kɑr/ xe
care
/kɛr/ quan tâm
core
/kɔr/ lõi
curl
/kɝl/ uốn
her
/hɝ/ cô ấy
turn
/tɝn/ lượt
work
/wɝk/ làm việc
server
/ˈsɝvɚ/ máy chủ
error
/ˈɛrɚ/ lỗi
query
/ˈkwɪri/ truy vấn
storage
/ˈstɔrɪdʒ/ lưu trữ
performance
/pɚˈfɔrməns/ hiệu năng

Nhấn nút ▶ để nghe giọng máy (en-US). Audio từ trình duyệt có thể không chính xác với tên riêng, acronym, từ đa cách đọc. Dùng từ điển Cambridge để xác minh khi cần.

04

Luyện tai: phân biệt từ

Nghe chủ động trước khi nhìn đáp án

Nghe 10–15 lượt trong trò phân biệt cặp từ. Đổi thứ tự cặp để tránh học thuộc vị trí nút bấm.

herVShair

/ɝ/ khác /ɛr/

farVSfair

/ɑr/ khác /ɛr/

hardVSheard

/ɑr/ khác /ɝ/

turnVSten

Âm mang R khác nguyên âm thường

Mini listening challenge

Máy chọn một trong hai từ. Nghe rồi chọn bạn đã nghe từ nào.

0 lượt

Nhấn “Phát từ bất kỳ” để bắt đầu.

Đây là bài tự luyện dựa trên giọng đọc tự động của thiết bị, không phải một bài kiểm tra khả năng nghe được chuẩn hóa.

05

Luyện nói ứng dụng vào câu

Các câu liên quan tới kỹ thuật và công việc

The server reports an error.

Máy chủ báo lỗi.

We need better query performance.

Chúng ta cần hiệu năng truy vấn tốt hơn.

Store the data in the core service.

Lưu dữ liệu trong dịch vụ lõi.

I work on server-side code.

Tôi làm việc với mã phía máy chủ.

3 bài thực hành bắt buộc

  1. Gạch chân ar/er/ir/or/ur và tra IPA của từng từ mẫu.
  2. Đọc car, core, curl, care liên tiếp với R kiểu Mỹ.
  3. Thu âm “query performance” và “server error” 5 lần, chú ý R xuất hiện ở nhiều vị trí.
♫
Nhiệm vụ ghi âm

Thu âm 30–45 giây dùng ít nhất sáu từ của bài. Nghe lại, ghi 2 lỗi cụ thể và thu âm lần hai.

Sử dụng ứng dụng ghi âm sẵn có trên thiết bị. Website này không truy cập microphone và không tải bản ghi lên máy chủ.

06

Mini quiz cuối ngày

3 câu; chấm ngay trong trình duyệt

01Trong car /kɑr/, có âm R không?
02Her thường chứa nguyên âm nào?
03Từ nào có âm R ở cuối rõ trong giọng Mỹ?
07

Hoàn thành và ghi chú

Tiến độ lưu cục bộ trên trình duyệt của bạn

Ghi chú tự động lưu tại thiết bị này.

Ngày tiếp theo