TUẦN 3 NGÀY 16 / 30 120 PHÚT

Phonics: chữ E câm (Magic E)

cap → cape, kit → kite

MỤC TIÊU HÔM NAYNhận ra quy tắc CVCe phổ biến và một số ngoại lệ quan trọng.
Xem cách học
01

Thời khóa biểu 120 phút

Học đúng thứ tự, ưu tiên chất lượng hơn tốc độ

00–15
Khởi động & ôn từ cũ

Đọc lại 6 từ đã học, ghi lại 1 lỗi cần sửa.

15–45
Khái niệm, IPA & khẩu hình

Đọc phần nền tảng, tập khẩu hình và từ vựng.

45–80
Luyện nghe chủ động

Nghe từ mẫu, chơi phân biệt cặp từ và đối chiếu IPA.

80–105
Luyện nói & ghi âm

Đọc các câu ứng dụng, ghi âm hai lượt và nghe lại.

105–120
Tự kiểm tra & ghi chép

Làm trắc nghiệm, đánh dấu lỗi và kế hoạch ôn lại.

02

Kiến thức cốt lõi và khẩu hình

Hiểu cơ chế tạo âm trước khi nói nhanh

Trong nhiều từ CVCe, chữ e cuối không tạo âm riêng nhưng nguyên âm trước đó thường chuyển sang nguyên âm đôi hoặc nguyên âm “dài”: cap /kæp/ → cape /keɪp/. Quy tắc có ngoại lệ: have, give, love.

✦
Cách đặt môi, lưỡi / cách thực hành

Khi đọc cape, không đọc “e” cuối như âm tiết độc lập. Luyện cặp trước và sau khi thêm e để nghe nguyên âm thay đổi.

Hãy nhắc lại quy tắc chính của bài: cap → cape, kit → kite. Dự đoán cách đọc chỉ là bước đầu; xác minh bằng IPA và mẫu âm chuẩn.

03

Từ vựng và IPA

13 từ có mẫu âm giọng Mỹ từ trình duyệt

Từ IPA tham khảo (US) Nghĩa
cap
/kæp/ mũ
cape
/keɪp/ áo choàng
kit
/kɪt/ bộ dụng cụ
kite
/kaɪt/ diều
hop
/hɑp/ nhảy
hope
/hoʊp/ hy vọng
mad
/mæd/ tức giận
made
/meɪd/ đã làm
tap
/tæp/ chạm
tape
/teɪp/ băng keo
have
/hæv/ có
give
/ɡɪv/ cho
love
/lʌv/ yêu

Nhấn nút ▶ để nghe giọng máy (en-US). Audio từ trình duyệt có thể không chính xác với tên riêng, acronym, từ đa cách đọc. Dùng từ điển Cambridge để xác minh khi cần.

04

Luyện tai: phân biệt từ

Nghe chủ động trước khi nhìn đáp án

Nghe 10–15 lượt trong trò phân biệt cặp từ. Đổi thứ tự cặp để tránh học thuộc vị trí nút bấm.

capVScape

/æ/ → /eɪ/ khi thêm e

kitVSkite

/ɪ/ → /aɪ/

hopVShope

/ɑ/ → /oʊ/

madVSmade

/æ/ → /eɪ/

Mini listening challenge

Máy chọn một trong hai từ. Nghe rồi chọn bạn đã nghe từ nào.

0 lượt

Nhấn “Phát từ bất kỳ” để bắt đầu.

Đây là bài tự luyện dựa trên giọng đọc tự động của thiết bị, không phải một bài kiểm tra khả năng nghe được chuẩn hóa.

05

Luyện nói ứng dụng vào câu

Các câu liên quan tới kỹ thuật và công việc

I hope the tests pass.

Tôi hy vọng các bài test chạy qua.

We made a small change.

Chúng tôi đã thực hiện thay đổi nhỏ.

Give me the test case.

Hãy đưa tôi test case.

We have a backup file.

Chúng tôi có tệp sao lưu.

3 bài thực hành bắt buộc

  1. Gạch chân nguyên âm trước e và khoanh e câm trong 5 từ.
  2. Nghe bốn cặp có/không có e; không đọc ra tiếng e cuối.
  3. Tự thử have/give/love, giải thích tại sao không áp dụng máy móc CVCe.
♫
Nhiệm vụ ghi âm

Thu âm 30–45 giây dùng ít nhất sáu từ của bài. Nghe lại, ghi 2 lỗi cụ thể và thu âm lần hai.

Sử dụng ứng dụng ghi âm sẵn có trên thiết bị. Website này không truy cập microphone và không tải bản ghi lên máy chủ.

06

Mini quiz cuối ngày

3 câu; chấm ngay trong trình duyệt

01Chữ e cuối trong cape có tạo âm tiết riêng không?
02Cặp cap–cape thay đổi phần nào?
03Từ nào là ngoại lệ của magic e?
07

Hoàn thành và ghi chú

Tiến độ lưu cục bộ trên trình duyệt của bạn

Ghi chú tự động lưu tại thiết bị này.

Ngày tiếp theo