TUẦN 3 NGÀY 18 / 30 120 PHÚT

Phonics: nhóm nguyên âm

ee, ea, ai, ay, oa, ow

MỤC TIÊU HÔM NAYDự đoán các vowel teams thường gặp, nhận diện ngoại lệ như head và good.
Xem cách học
01

Thời khóa biểu 120 phút

Học đúng thứ tự, ưu tiên chất lượng hơn tốc độ

00–15
Khởi động & ôn từ cũ

Đọc lại 6 từ đã học, ghi lại 1 lỗi cần sửa.

15–45
Khái niệm, IPA & khẩu hình

Đọc phần nền tảng, tập khẩu hình và từ vựng.

45–80
Luyện nghe chủ động

Nghe từ mẫu, chơi phân biệt cặp từ và đối chiếu IPA.

80–105
Luyện nói & ghi âm

Đọc các câu ứng dụng, ghi âm hai lượt và nghe lại.

105–120
Tự kiểm tra & ghi chép

Làm trắc nghiệm, đánh dấu lỗi và kế hoạch ôn lại.

02

Kiến thức cốt lõi và khẩu hình

Hiểu cơ chế tạo âm trước khi nói nhanh

Nhiều nhóm hai chữ nguyên âm thường tạo một âm: ee trong see là /iː/, ai trong rain là /eɪ/, oa trong boat là /oʊ/. Tuy vậy ea có thể là /iː/ (team) hoặc /ɛ/ (head), và ow có thể là /oʊ/ (snow) hoặc /aʊ/ (now).

✦
Cách đặt môi, lưỡi / cách thực hành

Khi học vowel team, đừng học vẹt quy tắc “hai nguyên âm đi với nhau, nguyên âm đầu đọc tên chữ cái”: đó không phải quy tắc đáng tin cậy cho tất cả từ.

Hãy nhắc lại quy tắc chính của bài: ee, ea, ai, ay, oa, ow. Dự đoán cách đọc chỉ là bước đầu; xác minh bằng IPA và mẫu âm chuẩn.

03

Từ vựng và IPA

12 từ có mẫu âm giọng Mỹ từ trình duyệt

Từ IPA tham khảo (US) Nghĩa
see
/siː/ nhìn
team
/tiːm/ đội
head
/hɛd/ đầu
rain
/reɪn/ mưa
day
/deɪ/ ngày
boat
/boʊt/ thuyền
coat
/koʊt/ áo
slow
/sloʊ/ chậm
now
/naʊ/ bây giờ
read
/riːd/ đọc (hiện tại)
good
/ɡʊd/ tốt
feature
/ˈfiːtʃɚ/ tính năng

Nhấn nút ▶ để nghe giọng máy (en-US). Audio từ trình duyệt có thể không chính xác với tên riêng, acronym, từ đa cách đọc. Dùng từ điển Cambridge để xác minh khi cần.

04

Luyện tai: phân biệt từ

Nghe chủ động trước khi nhìn đáp án

Nghe 10–15 lượt trong trò phân biệt cặp từ. Đổi thứ tự cặp để tránh học thuộc vị trí nút bấm.

seatVSsit

ee/ea thường có /iː/

rainVSran

ai /eɪ/ đối chiếu /æ/

boatVSbot

oa /oʊ/ đối chiếu /ɑ/

dayVSthey

/d/ đối chiếu /ð/, cùng /eɪ/

Mini listening challenge

Máy chọn một trong hai từ. Nghe rồi chọn bạn đã nghe từ nào.

0 lượt

Nhấn “Phát từ bất kỳ” để bắt đầu.

Đây là bài tự luyện dựa trên giọng đọc tự động của thiết bị, không phải một bài kiểm tra khả năng nghe được chuẩn hóa.

05

Luyện nói ứng dụng vào câu

Các câu liên quan tới kỹ thuật và công việc

Our team shipped the feature.

Nhóm đã phát hành tính năng.

Read the code slowly.

Hãy đọc mã nguồn chậm rãi.

The service is slow now.

Dịch vụ đang chậm.

We had a good day.

Chúng tôi đã có một ngày tốt.

3 bài thực hành bắt buộc

  1. Phân loại từ theo ee, ea, ai, ay, oa, ow; tự đánh dấu trường hợp lệch quy tắc.
  2. So sánh team/head, slow/now để nhớ một kiểu viết có thể đọc nhiều cách.
  3. Tập đọc 8 từ mới chưa xem IPA, sau đó mở phiên âm để sửa.
♫
Nhiệm vụ ghi âm

Thu âm 30–45 giây dùng ít nhất sáu từ của bài. Nghe lại, ghi 2 lỗi cụ thể và thu âm lần hai.

Sử dụng ứng dụng ghi âm sẵn có trên thiết bị. Website này không truy cập microphone và không tải bản ghi lên máy chủ.

06

Mini quiz cuối ngày

3 câu; chấm ngay trong trình duyệt

01Nguyên âm của team là gì?
02Trong head, ea được đọc thế nào?
03Chữ ow luôn đọc là /oʊ/?
07

Hoàn thành và ghi chú

Tiến độ lưu cục bộ trên trình duyệt của bạn

Ghi chú tự động lưu tại thiết bị này.

Ngày tiếp theo